thishousedebate
← Tất cả bài viết

Ba lượt nói, một công việc

Hà Duy Thành · 16 phút đọc

Nghĩ lại về vai trò của người nói trong tranh biện

Trong format Nghị viện Á 3 đấu 3, mình thường được dạy rằng mỗi vị trí có những công việc rõ ràng.

Đây là một cách dạy dễ hiểu. Nó giúp người mới biết mình cần chuẩn bị gì và tránh bỏ sót những phần cơ bản của một bài nói. Nhưng qua quá trình dạy và quan sát các bạn thực hành, mình nhận ra rằng nếu coi đây là định nghĩa về vai trò của mình, cách hiểu này sẽ sớm tạo ra một thói quen xấu gây cản trở quá trình tiến bộ:

Mình bắt đầu tập trung vào việc hoàn thành nhiệm vụ của vị trí, thay vì nghĩ xem mình cần làm gì để chiến thắng trận đấu.

Khi mình chỉ ưu tiên hoàn thành vai trò

Nếu tin rằng người hai phải phản biện, phải có luận điểm mới và phải nói đủ thời gian, mình sẽ tự đánh giá bài nói bằng những câu hỏi như:

Nhưng giám khảo không trao chiến thắng cho người “làm đúng”. Giám khảo trao chiến thắng cho đội có sự thuyết phục hơn. Sự khác biệt này tạo ra hai thói quen không tốt.

Mình nghe sai người

Ở vị trí người hai hoặc người ba, mình dành gần như toàn bộ sự chú ý cho bài nói ngay trước đó của đối phương. Mình nghe xem đối phương có gì sai, có điểm nào có thể phản bác và có câu nào có thể ghi xuống để trả lời.

Trong khi đó, người mình cần thực sự để ý là đồng đội vừa nói trước mình.

Giả sử chiến thuật của đội là: nếu chứng minh được A, B và C, đội mình sẽ thắng. Sau bài nói đầu tiên, câu hỏi quan trọng nhất phải là: người nói trước đã chứng minh được A, B và C đến đâu?

Hãy thử với đề “THW ban private vehicles”. Đội Ủng hộ chọn con đường sau:

Người một trình bày A rất tốt, với số liệu bụi mịn và bệnh hô hấp. Còn B chỉ có một câu: “người dân sẽ chuyển sang xe buýt và metro”. Bên Phản đối đáp lại: ở ngoại ô xe buýt rất thưa, người bán hàng rong và thợ sửa chữa cần xe để chở đồ nghề, người khuyết tật không thể đi bộ ra bến.

Người hai bên Ủng hộ nghe thấy những điểm này và thấy chúng rất dễ phản bác. Người hai dành ba phút để giải thích về miễn trừ cho người khuyết tật và xe cấp cứu, rồi thêm một luận điểm mới về biến đổi khí hậu, vì người hai “phải có ý mới”. Phản bác đúng, ý mới cũng hay. Nhưng không ai trả lời câu hỏi: tại sao người dân sẽ chuyển sang giao thông công cộng, trong khi hệ thống hiện tại đang không thể đáp ứng giao thông?

Người ba bên Phản đối chỉ cần một câu:

“Bên Ủng hộ chứng minh ô nhiễm là vấn đề, nhưng chưa bao giờ giải thích mọi người sẽ di chuyển như thế nào sau khi phương tiện cá nhân bị cấm.”

Giám khảo đồng ý. Nhận xét sau trận:

“Mình tin ô nhiễm là vấn đề thật, nhưng mình không hình dung ra được là thế giới bên Ủng hộ sẽ trông như thế nào.”

Người hai đã làm đủ nhiệm vụ: phản biện, luận điểm mới, nói đủ giờ. Nhưng mắt xích B vẫn trống, và đội thua có thể thua ở chỗ đó.

Nếu một mắt xích còn thiếu, nhiệm vụ cấp thiết nhất của người nói sau là bổ sung cho nó. Nếu một kết luận được khẳng định nhưng chưa được giải thích đủ, người nói sau phải làm nó trở nên đáng tin hơn. Nếu người nghe vẫn chưa thấy tại sao lập luận đó quan trọng đối với kết quả trận đấu, người nói sau phải nối lại con đường dẫn đến chiến thắng.

Phản hồi đối phương trong khi lập trường của chính mình chưa đứng vững là lý do thường xuyên nhất khiến các đội mất đi khả năng kiểm soát trận đấu. Mình có thể chứng minh bên kia sai, và điều đó làm giám khảo khó trao chiến thắng cho đối phương hơn. Nhưng cách trực tiếp nhất vẫn là hoàn thành các luận điểm của mình để giám khảo dễ xử đội mình thắng.

Trong format Nghị viện Anh (BP), điều này còn quan trọng hơn. Mỗi đội chỉ có hai người nói, và dù phản hồi thành công một đội, mình vẫn còn hai đội đối thủ nữa. Cách hiệu quả nhất thường là bảo vệ con đường chiến thắng của đội mình: lắng nghe người nói trước, củng cố luận điểm, để giám khảo thấy dễ xử đội mình thắng nhất trong khi các đội kia đấu đá lẫn nhau.

Mình làm việc một cách máy móc

Khi phản biện được coi là việc bắt buộc, mình thường tìm bất cứ điều gì có thể phản bác.

Đối phương nói một điều chưa chính xác. Mình ghi xuống. Đối phương có một ví dụ chưa hợp lý. Mình ghi xuống. Đối phương dùng một cơ chế mà mình có thể nghĩ ra ngoại lệ. Mình cũng ghi xuống.

Nhưng việc đối phương sai không tự động có nghĩa là mình đúng. Một phản hồi đúng cũng không tự động làm khả năng chiến thắng của mình cao hơn. Ở ví dụ trên, những ngoại lệ về người khuyết tật đều có thật, nhưng việc bác bỏ những ý này không thực sự tăng sự thuyết phục của phe mình.

Câu hỏi cần đặt ra không phải là “Luận điểm này có chỗ nào sai?”, mà là:

“Giám khảo có thể dựa vào luận điểm này để xử đội mình thua như thế nào?”

Nếu luận điểm đó tạo ra một con đường chiến thắng khả thi cho đối phương, mình phải chặn con đường ấy. Nếu nó nằm ngoài những điều thực sự có thể quyết định trận đấu, việc dành nhiều thời gian để bác bỏ nó chỉ khiến bài nói nhiều chữ hơn.

Điều tương tự xảy ra với “luận điểm của người hai”. Trong thời gian chuẩn bị, nhiều đội cố nghĩ ra một ý cho người hai chỉ vì người hai “phải có ý mới”. Ý mạnh nhất thường đã được giao cho người một; ý còn lại thường vẫn hợp lý, nhưng không thay đổi trực tiếp cách giám khảo nhìn trận đấu. Nó tồn tại để lấp thời gian và hoàn thành cấu trúc, chứ không giải quyết nhu cầu thuyết phục giám khảo.

Trong giao tiếp bình thường, ít ai cố ý nói điều vô ích bao giờ. Mình bỏ thời gian và công sức học tranh biện, để rồi làm những việc kém hiệu quả hơn lúc chưa học, thì thật đáng tiếc.

Những kỹ năng mình không được luyện tập

Hệ quả lớn nhất không nằm ở việc bài nói thừa phản biện hay luận điểm thiếu cơ chế. Nó nằm ở kỹ năng mà mình không phát triển được qua nhiều trận đấu.

Một tranh biện viên giỏi cần liên tục phán đoán:

Đó là kỹ năng đọc trận đấu.

Nếu sau mỗi bài nói, mình chỉ kiểm tra xem đã làm đủ nhiệm vụ của vị trí hay chưa, thì mình đang không luyện tập kỹ năng này. Mình ngày càng thành thạo trong việc tạo ra phản hồi, nghĩ thêm ý và lấp đầy tám phút, nhưng không đang tiến bộ trong việc nhận ra tám phút ấy nên được dùng vào đâu.

Ba lượt để làm cùng một việc

Mình đề xuất một cách hiểu đơn giản hơn:

Tranh biện không có ba người với ba công việc tách biệt. Tranh biện đơn giản là có ba lượt để thuyết phục người nghe.

Người nói thứ nhất có cơ hội đầu tiên để xây dựng một lý do hoàn chỉnh cho việc tại sao giám khảo nên tin và nên xử đội mình thắng.

Người nói thứ hai có cơ hội thứ hai, sau khi người nghe đã tiếp xúc với một bài nói của đối phương. Lúc này, người hai phải đánh giá điều gì trong lập trường ban đầu đã được tin, điều gì chưa được tin và đối phương vừa tạo ra vướng mắc nào. Bài nói thứ hai dùng để giải quyết những vướng mắc đó và hoàn thiện con đường chiến thắng cho đội mình.

Người nói thứ ba có cơ hội cuối cùng. Sau khi gần như toàn bộ trận đấu đã diễn ra, họ phải tìm cách nhanh nhất và hiệu quả nhất để đưa người nghe về phía mình.

Cả ba người đều làm cùng một công việc: thay đổi nhận định hiện tại của giám khảo theo hướng có lợi cho đội mình.

Sự khác nhau giữa các vị trí đến từ thời điểm họ nói, những gì giám khảo đã nghe và các giới hạn của luật chơi. Nó không đến từ ba danh sách nhiệm vụ cố định.

Vậy phản biện nên được dùng như thế nào?

Phản biện là một công cụ để loại bỏ con đường chiến thắng của đối phương, không phải một nghi thức để chứng minh rằng mình có cái để bất đồng.

Khi đối phương đưa ra một luận điểm, hãy hình dung phiên bản mạnh nhất của luận điểm đó. Nếu giám khảo tin luận điểm này, họ có thể dùng nó để xử đối phương thắng hay không?

Nếu có, hãy phản hồi đúng vào phần khiến nó trở thành điều kiện chiến thắng. Đôi khi đó là cơ chế. Đôi khi đó là mức độ tác động. Đôi khi vấn đề không phải luận điểm sai, mà là nó không quan trọng bằng điều đội mình mang lại.

Nếu không, mình không nhất thiết phải nói về nó. Một luận điểm có thể tồn tại trong trận đấu mà không có sức quyết định gì cả. Thời gian dành cho những luận điểm này còn kém hữu ích hơn việc kết thúc bài nói sớm.

Vậy “ý của người hai” nên là gì?

Ý của người hai không nhất thiết phải là một luận điểm hoàn toàn mới. Nó phải là nội dung mà giám khảo đang thực sự cần để được thuyết phục.

Nếu giám khảo đã tin vào luận điểm của người một nhưng vẫn có vài vướng mắc, người hai cần giải đáp những vướng mắc đó. Có thể cần làm rõ cơ chế, bổ sung một mắt xích nhân quả, chứng minh quy mô tác động hoặc giải thích tại sao lợi ích này đáng được ưu tiên. Trong trận “cấm phương tiện cá nhân”, ý của người hai là mắt xích B, không phải ngoại lệ cho người khuyết tật hay luận điểm về khí hậu.

Nếu giám khảo chưa thể tin vào con đường chiến thắng ban đầu, đội có thể cần một điều kiện chiến thắng khác. Khi ấy, một luận điểm mới là cần thiết, không phải vì vị trí người hai bắt buộc phải có nó, mà vì đó là điều trận đấu đang đòi hỏi.

Sự khác biệt nằm ở thứ tự suy nghĩ. Mình không bắt đầu bằng câu hỏi “Người hai sẽ nói ý gì?”. Mình bắt đầu bằng câu hỏi:

“Sau bài của người một và phản hồi của đối phương, giám khảo còn cần điều gì để xử cho mình thắng?”

Vậy người ba thực sự phải làm gì?

Người ba thường được dạy rằng họ phải phản hồi, so sánh và cân đo đánh đổi. Những điều này đều đúng, nhưng chúng chỉ là công cụ thôi. Công việc của thợ mộc không phải là dùng búa. Công việc của thợ mộc là xây bàn, xây ghế. Búa là công cụ họ dùng để làm công việc đó.

Công việc thực sự của người ba là nhìn vào trạng thái cuối của trận đấu và hỏi:

“Cách súc tích nhất để khiến giám khảo chọn đội mình là gì?”

Nếu đối phương chưa chứng minh đủ, cách nhanh nhất có thể là chỉ ra mắt xích quyết định còn thiếu. Ở trận trên, đó chính là câu hỏi về B mà người ba bên Phản đối đã đặt ra.

Nếu lập luận của họ có vẻ hợp lý nhưng tác động nhỏ, cách tốt hơn có thể là so sánh.

Nếu cả hai bên đều tạo ra lợi ích và tổn hại thật, người ba có thể cần chấp nhận rằng đối phương đúng ở một mức độ nhất định, sau đó giải thích tại sao đánh đổi của đội mình vẫn đáng lựa chọn hơn.

Nói “người ba phải so sánh” là chưa đủ. Mình phải tự nhận ra trận đấu này cần kiểu so sánh nào, ở đâu và để thay đổi nhận định nào của người nghe.

Vai trò thay đổi theo trạng thái trận đấu

Khi nghĩ theo hướng này, bài nói sẽ linh hoạt hơn.

Nếu đội mình đang thắng, mình thường muốn làm trận đấu đơn giản lại. Hãy thu gọn nó về một hoặc hai câu hỏi quyết định, bảo vệ những gì đã đủ mạnh và giúp giám khảo nhìn thấy con đường xử thắng dễ nhất có thể. Không cần mở thêm nhiều hướng khiến một chiến thắng rõ ràng trở nên rối rắm.

Nếu đội mình đang thua, mình có thể cần làm điều ngược lại. Có thể phải chỉ ra rằng luận điểm tưởng như đã hoàn chỉnh của đối phương thực ra còn phụ thuộc vào ba điều chưa được chứng minh. Có thể phải đưa vào một điều kiện chiến thắng khác và giải thích rằng đây mới là yếu tố quan trọng nhất. Có thể phải thay đổi cách giám khảo đang đóng khung toàn bộ trận đấu.

Cùng là người hai hoặc người ba, nhưng công việc cần làm trong hai tình huống này hoàn toàn khác nhau. Một danh sách trách nhiệm cố định không giúp mình đáp ứng nhu cầu của trận đấu.

Đừng hỏi mình đã làm đúng vai chưa

Việc chia vai trò truyền thống vẫn có giá trị, đặc biệt với người mới. Nó nhắc mình về những công cụ thường cần xuất hiện ở từng giai đoạn của trận đấu. Nhưng đó nên là điểm khởi đầu, không phải đích đến.

Phản biện, luận điểm mới, so sánh hay đánh đổi đều chỉ là công cụ. Dùng công cụ nào, dùng bao nhiêu và dùng vào đâu phải phụ thuộc vào diễn biến cụ thể của trận đấu.

Vì vậy, sau mỗi bài nói, câu hỏi quan trọng nhất không phải là:

“Mình đã hoàn thành đúng vai trò chưa?”

Mà là:

“Ở thời điểm này, mình cần làm gì để dứt điểm trận đấu?”